Nghĩa của từ "inert gas" trong tiếng Việt
"inert gas" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inert gas
US /ɪˈnɜːrt ɡæs/
UK /ɪˈnɜːt ɡæs/
Danh từ
khí trơ
a gas that does not undergo chemical reactions under a set of given conditions
Ví dụ:
•
Argon is commonly used as an inert gas in welding to prevent oxidation.
Argon thường được sử dụng làm khí trơ trong hàn để ngăn chặn sự oxy hóa.
•
The light bulb is filled with an inert gas to protect the filament.
Bóng đèn được nạp khí trơ để bảo vệ dây tóc.
Từ liên quan: